Minrallyは政府補助金つきのグリーンフィールド product です。検収と監査に耐える日本標準の設計ドキュメントを残しながら、spec-driven な NEXA で工数を圧縮します。本資料は「なぜ41.8%か」を、根拠まで分解して示します。 Minrally là product greenfield có trợ cấp chính phủ. Giữ lại bộ tài liệu thiết kế chuẩn Nhật chịu được nghiệm thu và kiểm toán, đồng thời nén công bằng NEXA spec-driven. Tài liệu này phân rã tận gốc câu hỏi "vì sao 41,8%".
本資料内の NEXA 能力主張には全て上記ラベルを付し、未出荷の能力を deliverable として提示しません。NEXA v3.2 は現状 alpha です。Mọi claim năng lực NEXA trong tài liệu đều gắn nhãn trên; năng lực chưa ship không present như deliverable. NEXA v3.2 hiện là alpha.
Minrally = 完全新規・145画面・補助金あり(検収と監査が必須)・想定チーム 17〜19名。一部に本番稼働中の Web みんラリが存在。顧客はこう問います。Minrally = hoàn toàn mới, 145 màn, có trợ cấp (bắt buộc nghiệm thu + kiểm toán), đội dự kiến 17-19 người. Một phần Web みんラリ đang chạy prod. Khách hỏi thẳng.
最大のリスクは手戻り。コード前のゲートがなく、設計の不具合が Test / UAT で初めて露見し、最も高コストな段階で修正することになります。17〜19名が各々の流儀で進めば、成果物の一貫性も保てません。Rủi ro lớn nhất là 手戻り (rework). Không có gate trước code, lỗi thiết kế lọt tới Test/UAT mới lộ, phải sửa ở giai đoạn đắt nhất. 17-19 người mỗi người một kiểu thì artifact không nhất quán.
「この画面はどの要件に基づくのか、testはどこか」をIDで30秒以内に回答。手戻りを盲目的に積まない仕組みです。"Màn này dựa requirement nào, test ở đâu" - trả lời trong 30 giây bằng ID. Cơ chế không chất 手戻り một cách mù quáng.
Minrally はグリーンフィールドです。NEXA は「大規模な既存システムスキャン」を売りません。spec-driven の骨格で入ります。Minrally là greenfield. NEXA không bán "quét hệ cũ quy mô lớn". Vào bằng bộ xương spec-driven.
既存システムとの接点はただ1点。M0で既存 Web みんラリのソースをスキャンして KB を構築し、本番稼働済みの data model と logic を再利用します(FARE-lite の1点接触 🟢🔵)。既存部分をゼロから作り直しません。Điểm chạm với hệ cũ chỉ 1. Ở M0 quét source Web みんラリ cũ để dựng KB, tái dùng data model + logic đã chạy prod (1 điểm chạm FARE-lite 🟢🔵). Không làm lại phần cũ từ đầu.
設計書(基本設計/詳細設計)をJP標準で自動生成。BD/DD が sign-off 未済ならコード不可。チームが自前だと省略しがちで、最も高コストな手戻りの源です。Tự sinh 設計書 (基本設計/詳細設計) chuẩn JP. BD/DD chưa sign-off thì không cho code. Team tự làm hay bỏ qua bước này - đây là nguồn 手戻り đắt nhất.
HexMap・MyLog・スポット詳細など表示のみの画面が多数。ゲートは余分なロジック spec を要求せず、ドキュメントが実態に即し、見積りが膨らみません。Nhiều màn chỉ hiển thị (HexMap, MyLog, chi tiết spot). Gate không bắt viết spec logic thừa, doc sát thực tế, est không phồng.
screen-map・API list・DB model・命名規約を nexa mcp 経由で投入。エージェントはどのAPIを呼ぶか把握します。「素のCopilot」とは決定的に異なります。Bơm screen-map / API list / DB model / quy ước đặt tên qua nexa mcp. Agent biết gọi API nào. Khác hẳn "Copilot trần".
コーディングエージェントは spec + gate の下で高速稼働。各不具合を正しい層(spec不足 / code誤り / 設計不良)に分類し、正しい箇所で修正します。場当たり修正をしません。Coding agent chạy nhanh dưới spec + gate. Phân loại từng lỗi đúng tầng (thiếu spec / sai code / thiết kế lỗi) và sửa đúng chỗ. Không sửa chắp vá.
要件定義書・基本設計書・詳細設計書・API spec・test design・manual を Document Control で管理。補助金ありのプロジェクトでは、これは実際の監査資産です。要件定義書 / 基本設計書 / 詳細設計書 / API spec / test design / manual quản lý bằng Document Control. Với dự án trợ cấp, đây là tài sản kiểm toán thật.
下表は per-task model の生データ(145行)。フィルタ・列ヘッダのソートで全画面を検証できます。est_人日 / aidf_人日 / cut% は work-item レベルの値です。Bảng dưới là dữ liệu gốc per-task model (145 dòng). Lọc + sort header để kiểm tra mọi màn. est_人日 / aidf_人日 / cut% là giá trị mức work-item.
| ID | 画面名 | 大項目Nhóm | 難易度 | est_人日 | aidf_人日 | cut% | AI-rank | DEV-tier |
|---|
13の大項目それぞれの削減率を、工数で重みづけした加重平均です。設計書を量産できる工程ほど深く、判断・調整の工程ほど浅く効きます。Là trung bình có trọng số (theo công) của mức giảm từng 大項目. Pha sinh được 設計書 hàng loạt thì sâu, pha phán đoán / điều phối thì nông.
−41.8% = 1 − 56.30 / 96.67 = 41.76% · 出典: 工数見積 2A サマリnguồn: 工数見積 2A サマリ
AIの削減は不均一です。易しい画面はAIが非常に速く、難しい画面は手作業より遅くなりうる。145画面を画面難易度別に平均すると、明確な勾配が出ます。Giảm của AI không đều. Màn dễ AI rất nhanh, màn khó có thể chậm hơn tay. Trung bình 145 màn theo 難易度 cho gradient rõ.
XL画面8つ(HexMap・SpotMap・QRチェックイン・ガチャ・DiceTrip演出)は realtime/animation の複雑なUIで、AIが最も苦手な領域です(METR の知見と一致)。ただし難領域(rank C+D)は総工数の約8%のみ。工数の大半(rank A+B ≈ 85%)はAIが中〜強で支援する領域にあり、全体を押し下げきれません。8 màn XL (HexMap, SpotMap, QR check-in, gacha, DiceTrip演出) là UI realtime/animation phức tạp, vùng AI kém nhất (khớp METR). Nhưng nhóm khó (rank C+D) chỉ ~8% tổng công. Phần lớn công (rank A+B ≈ 85%) ở vùng AI hỗ trợ trung-mạnh, không kéo nổi toàn bộ xuống sâu hơn.
社内PoC(インフラ業界、匿名)が RD→BD→DD→code→test→delivery を完走。約20のID連携 artifact と実際の納品パッケージを生成。手法はスライドではなく、一周を走りきっています。PoC nội bộ (ngành hạ tầng, ẩn danh) chạy trọn RD→BD→DD→code→test→delivery. Sinh ~20 artifact ID-linked + gói bàn giao thật. Phương pháp đã chạy đủ một vòng, không phải slide.
AIが9画面のDDを生成 → 平均 accuracy 80.0%、9/9画面で達成、画面間のばらつき僅か2.4%。均一だから145画面で再現できると考えます。72バグ中8つ(11.1%)はAI由来で、プロセスが100%捕捉・処理しました。AI sinh DD cho 9 màn → accuracy TB 80,0%, 9/9 màn đạt, độ lệch giữa màn chỉ 2,4%. Đều nên tin lặp lại trên 145 màn. 8/72 bug (11,1%) do AI, quy trình bắt + xử 100%.
コード高速化 +55.8% = GitHub Copilot RCT(arXiv 2302.06590、95名)。難タスクの遅延 −19% = METR 2025(arXiv 2507.09089、16名/246タスク)。混合 1.26× = Management Science 2025(4,000名以上/3 RCT)。別々の研究で、混同しません。コード高速化だけなら全体削減の約20%相当 - Fabbiの−41%は NEXA が自動化するドキュメント/テスト工程から来ます。Tăng tốc code +55,8% = GitHub Copilot RCT (arXiv 2302.06590, 95 dev). Task khó chậm −19% = METR 2025 (arXiv 2507.09089, 16 dev / 246 task). Trộn 1,26× = Management Science 2025 (4.000+ dev / 3 RCT). Các nghiên cứu khác nhau, không gộp. Riêng tăng tốc code chỉ đáng ~20% giảm tổng - −41% của Fabbi đến từ pha doc/test NEXA tự động hóa.
10フェーズのライフサイクルを greenfield 向けに5フェーズへ圧縮。各フェーズの 通常/NEXA/削減 を示します。合計は加重平均と一致(96.67→56.30 MM)。Nén lifecycle 10 pha xuống 5 pha cho greenfield. Hiển thị 通常/NEXA/削減 từng pha. Tổng khớp trung bình có trọng số (96,67→56,30 MM).
| NEXA phase | 通常 MM | NEXA MM | 削減 MM | 削減% |
|---|---|---|---|---|
| INTAKE | 3.068 | 3.120 | −0.052 | −1.7 (投資)−1,7 (đầu tư) |
| FOUNDATION | 6.443 | 5.383 | 1.060 | 16.5 |
| ARCH-VAL + TESTSPEC | 11.463 | 6.537 | 4.926 | 43.0 |
| BASIC-DOCS + CODING | 57.325 | 30.547 | 26.778 | 46.7 |
| TEST / AUDIT | 18.373 | 10.715 | 7.658 | 41.7 |
| 計 | 96.672 | 56.302 | 40.370 | 41.8 |
3つの軸で145画面を分類。AI-rank はAI支援の強さ、DEV-tier は人手の難度、難易度は実装の複雑さ。Phân loại 145 màn theo 3 trục. AI-rank = độ mạnh AI hỗ trợ, DEV-tier = độ khó tay người, 難易度 = độ phức tạp triển khai.
顧客は product owner。Figma を自ら提供し、sprint に参画し、v1を見てから変更します。spec-driven の仕組みは変更時に手戻りの重荷にならないか、−41% は維持されるか。Khách là product owner. Tự cung cấp Figma, join sprint, xem v1 rồi đổi. Cơ chế spec-driven có thành gánh nặng 手戻り khi đổi không, −41% có giữ được không.
回答の柱は、traceability が変更を安くすることです 🟢。 各画面が BD → DD → code → test を同一IDで連結するため、1画面を変えると NEXA は正確に何を触るべきか把握します。Trụ cột: traceability làm cho việc đổi rẻ 🟢. Mỗi màn nối BD → DD → code → test cùng một ID, nên đổi 1 màn thì NEXA biết chính xác phải đụng cái gì.
sprint で進行、waterfall ではありません。 パイプラインはスライス(Sprint A/B/C)で進み、各 sprint 約10-15画面を RD→BD→DD→code→test 一貫で。顧客は v1 を見てから v2/v3 を判断します。デザインは顧客の自主領域で、アプリ102画面は顧客 Figma を使用(Fabbi にデザイン工数は発生しません)。Chạy theo sprint, không phải waterfall. Pipeline chạy theo lát (Sprint A/B/C), mỗi sprint ~10-15 màn trọn RD→BD→DD→code→test. Khách xem v1 rồi quyết v2/v3. Design là quyền tự chủ khách, 102 màn app dùng Figma khách (Fabbi không phát sinh công design phần này).
誠実な境界。Ranh giới trung thực. NEXA が最も強いのは spec-driven の doc-gen / test-gen。速く変わる product での価値は traceability + 手戻り防止 + 監査ドキュメントであり、「あらゆる変更への自動追従」ではありません。その自動追従は現状ロードマップ ⚪(v3.2 alpha)で、約束しません。NEXA mạnh nhất ở doc-gen / test-gen spec-driven. Với product đổi nhanh, giá trị = traceability + chống 手戻り + tài liệu kiểm toán, KHÔNG phải "tự động bám theo mọi thay đổi". Việc tự bám đó hiện là lộ trình ⚪ (v3.2 alpha), không hứa.
Copilot は優れたコード補助です。2026年版は agent mode・code review・データレジデンシーも備えます。論点は「Copilot が弱い」ではなく、145画面の JP B2B 案件が評価される工程の広さです。Copilot là trợ thủ code tốt. Bản 2026 có agent mode, code review, cả data residency. Vấn đề không phải "Copilot yếu" mà là độ rộng các pha được tính trong case JP B2B 145 màn.
| プロジェクト工程Pha dự án | 自前 + CopilotTự làm + Copilot | NEXA |
|---|---|---|
| コード生成 (FE/BE)Sinh code (FE/BE) | 対応có | 対応có |
| 基本設計 / 詳細設計の生成Sinh 基本設計 / 詳細設計 | なしkhông | 対応có |
| 要件→test の traceabilityTraceability requirement→test | なしkhông | 対応có |
| コード前の品質ゲートGate chất lượng trước code | なしkhông | 対応có |
| JP標準の納品ドキュメントTài liệu bàn giao chuẩn JP | なしkhông | 対応có |
| 17〜19名の一貫性ガバナンスGovernance nhất quán 17-19 người | なしkhông | 対応có |
本資料の全%は、顧客が大部分を投資する前に、本プロジェクト上で再計測されます。Mọi % trong tài liệu được đo lại trên chính dự án trước khi khách xuống tiền phần lớn.